Nghèo đói kinh nguyệt là một vấn đề âm thầm nhưng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe, giáo dục và cơ hội của hàng triệu phụ nữ và trẻ em gái. Tuy nhiên, với những giải pháp sáng tạo và sự chung tay của cộng đồng, chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một tương lai nơi không ai bị bỏ lại phía sau. Bài viết này sẽ đi sâu vào các giải pháp khả thi, dựa trên những nỗ lực giảm nghèo bền vững tại Việt Nam.
Hiểu Rõ Vấn Đề Nghèo Đói Kinh Nguyệt
Nghèo đói kinh nguyệt xảy ra khi người phụ nữ, trẻ em gái không có đủ phương tiện vệ sinh kinh nguyệt an toàn, sạch sẽ và hợp túi tiền. Điều này bao gồm băng vệ sinh, cốc nguyệt san, hoặc các sản phẩm tương tự. Hậu quả là họ có thể phải dùng các vật liệu thay thế không đảm bảo vệ sinh, bỏ lỡ việc học hoặc công việc, và đối mặt với sự kỳ thị.
Tại Việt Nam, mặc dù đã có những bước tiến dài trong công cuộc giảm nghèo, vấn đề này vẫn còn tồn tại, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa và cộng đồng dân tộc thiểu số. Chính phủ Việt Nam đã và đang triển khai nhiều chương trình quốc gia nhằm giải quyết vấn đề nghèo đói một cách đa chiều và bền vững. Ví dụ, Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025 đã nhận được sự phê duyệt với tổng kinh phí ít nhất 75 nghìn tỷ đồng (tương đương 3,3 tỷ USD) nhằm mục tiêu giảm nghèo đa chiều, bao trùm và bền vững.

Các Giải Pháp Giảm Nghèo Kinh Nguyệt Hiệu Quả
Để giải quyết nghèo đói kinh nguyệt, cần có một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa cung cấp vật phẩm thiết yếu, giáo dục và thay đổi nhận thức.
1. Cung Cấp Sản Phẩm Vệ Sinh Kinh Nguyệt Giá Rẻ và Dễ Tiếp Cận
Đây là giải pháp trực tiếp nhất. Việc cung cấp băng vệ sinh, cốc nguyệt san hoặc các sản phẩm thay thế với giá ưu đãi hoặc miễn phí cho các đối tượng khó khăn là vô cùng quan trọng. Các mô hình sản xuất tại địa phương cũng có thể được khuyến khích để tạo ra các sản phẩm phù hợp với túi tiền và nhu cầu.
Ở Lạng Sơn, tỉnh này đã chi hơn 1.100 tỷ đồng (khoảng 41,7 triệu USD) để thực hiện Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025. Chương trình này tập trung đầu tư vào cơ sở hạ tầng kinh tế-xã hội ở các huyện nghèo, hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo, cận nghèo, và triển khai các chính sách an sinh xã hội thiết thực. Cụ thể, tỉnh đã hoàn thành xây dựng và sửa chữa 1.367 căn nhà cho các hộ nghèo và cận nghèo, giúp cải thiện điều kiện sống và mang lại sự an tâm cho người dân . Những nỗ lực này cho thấy cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, liên kết giảm nghèo với phát triển sinh kế.
2. Giáo Dục Sức Khỏe Sinh Sản và Vệ Sinh Kinh Nguyệt
Nhiều người, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, có thể thiếu kiến thức về vệ sinh kinh nguyệt an toàn. Các chương trình giáo dục cần được triển khai rộng rãi trong trường học và cộng đồng. Việc này giúp phá bỏ những định kiến, hiểu lầm và trang bị kiến thức cần thiết để các em gái và phụ nữ chăm sóc sức khỏe bản thân tốt hơn.
UN Women tại Việt Nam đã hỗ trợ kỹ thuật cho Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và Ủy ban Các vấn đề Xã hội của Quốc hội trong việc thúc đẩy lồng ghép giới trong các Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới và Giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025. Báo cáo này nêu bật thực trạng bất bình đẳng giới và đề xuất các biện pháp cụ thể để thúc đẩy bình đẳng giới . Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét các khía cạnh giới trong mọi chính sách giảm nghèo.
3. Xóa Bỏ Kỳ Thị và Định Kiến Xã Hội
Kỳ thị liên quan đến kinh nguyệt là một rào cản lớn. Cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ để nâng cao nhận thức cộng đồng, khuyến khích đối thoại cởi mở về kinh nguyệt và loại bỏ những quan niệm sai lầm. Khi kinh nguyệt được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống, sự kỳ thị sẽ giảm bớt.
Chính phủ luôn khẳng định rằng sự tiến bộ và công bằng xã hội không thể bị hy sinh vì tăng trưởng kinh tế thuần túy. Điều này đòi hỏi các bộ, ngành và địa phương phải tích hợp chặt chẽ chính sách giảm nghèo với phát triển kinh tế-xã hội, đảm bảo sự tăng trưởng bao trùm và bền vững . Cách tiếp cận này là minh chứng cho sự ưu việt của chế độ, đặt con người làm trung tâm và đảm bảo không ai bị bỏ lại trong quá trình phát triển.
Thành Tựu và Thách Thức Tại Việt Nam
Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong công cuộc giảm nghèo. Giai đoạn 2016-2020, hơn 6 triệu người đã thoát nghèo và gần 2 triệu người thoát cận nghèo. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng cách giới đáng kể về việc làm, sở hữu tài sản và tiếp cận dịch vụ công ở nông thôn, đặc biệt tại các huyện nghèo. Gánh nặng công việc chăm sóc không lương cũng cản trở phụ nữ tiếp cận cơ hội bình đẳng.
Một điểm mấu chốt được Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh là Quốc hội đã thông qua chủ trương đầu tư các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế-xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xây dựng nông thôn mới, và giảm nghèo bền vững giai đoạn 2026-2035. Đây là quyết định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thể hiện tầm nhìn dài hạn và nhất quán của Đảng và Nhà nước trong việc đảm bảo an sinh xã hội và phát triển bền vững, bao trùm . Dưới định hướng mới, ba chương trình mục tiêu quốc gia này sẽ được tích hợp để tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả đầu tư và tập trung hơn vào các khu vực khó khăn, đặc biệt là các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Việc tiếp cận đa chiều trong giảm nghèo, như đã được thực hiện trong Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021-2025, tập trung vào các mục tiêu cụ thể: giảm tỷ lệ hộ nghèo chung của cả nước từ 1-1,5% mỗi năm, giảm trên 3% đối với hộ đồng bào dân tộc thiểu số, và giảm 4-4,5% tại các huyện nghèo mỗi năm. Mục tiêu là giảm một nửa số hộ nghèo và cận nghèo vào năm 2025. Tất cả các huyện nghèo và xã đặc biệt khó khăn ở vùng đồng bằng, ven biển và hải đảo sẽ nhận được hỗ trợ đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng kinh tế-xã hội, phục vụ sinh kế, sản xuất, kinh doanh và cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản. Tỷ lệ trẻ em thuộc hộ nghèo, cận nghèo đi học đúng độ tuổi dự kiến đạt 90% . Những nỗ lực này cho thấy cam kết mạnh mẽ của chính phủ trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi người dân.
Vai Trò Của Cộng Đồng và Các Tổ Chức Phi Chính Phủ
Các tổ chức cộng đồng và phi chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ các chương trình giảm nghèo kinh nguyệt. Họ có thể:
- Phát triển và triển khai các mô hình sinh kế bền vững, giúp phụ nữ có thu nhập ổn định.
- Tổ chức các buổi tập huấn, nâng cao kỹ năng cho phụ nữ.
- Vận động chính sách để đảm bảo các sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt được tiếp cận dễ dàng hơn.
- Thực hiện các dự án hỗ trợ sản xuất, ví dụ như hỗ trợ trồng cây hồi tại xã Tân Văn để góp phần giảm nghèo .
Các dự án đa dạng hóa sinh kế và hỗ trợ phát triển sản xuất đã được triển khai hiệu quả. Ví dụ, trong giai đoạn 2021-2025, toàn tỉnh đã triển khai 249 mô hình phát triển sinh kế đa dạng và giảm nghèo, bao gồm chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, gia cầm và lâm nghiệp, với tổng số 4.073 hộ tham gia. Bên cạnh đó, 164 dự án hỗ trợ phát triển sản xuất đã được triển khai, giúp đỡ 4.343 hộ . Những hoạt động này giúp người dân cải thiện hiệu quả sản xuất, tăng thu nhập và dần thoát nghèo.
Câu Chuyện Thành Công
Anh Lương Văn Chi, từ bản Huân, xã Tân Văn, chia sẻ câu chuyện của gia đình mình. Trước đây, gia đình anh thuộc diện cận nghèo, cuộc sống rất khó khăn. Năm 2022, nhờ nguồn vốn hỗ trợ của nhà nước, gia đình anh được hỗ trợ hai con bò sinh sản. Trong quá trình chăn nuôi, anh thường xuyên tham gia các buổi tập huấn do cán bộ chuyên môn của xã tổ chức, từ đó nắm vững kỹ thuật chăm sóc và phòng bệnh, giúp đàn bò phát triển khỏe mạnh. Sau hai năm, hai con bò ban đầu đã sinh thêm hai con bê. Cùng với số vốn tích lũy, gia đình anh tiếp tục mua thêm bò, duy trì đàn từ 7-10 con mỗi năm. Song song với chăn nuôi, anh còn tập trung phát triển…
Nghiên cứu về tác động của chính sách giảm nghèo đối với vốn con người trong tài sản sinh kế của đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện Đồng Văn, Hà Giang cho thấy tác động tích cực và chính yếu của các chính sách giảm nghèo. Đặc biệt, trong 5 nhóm tài sản sinh kế (con người, tự nhiên, tài chính, vật chất và xã hội), tác động lên vốn con người là quan trọng nhất . Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người, bao gồm cả sức khỏe và giáo dục, trong các chiến lược giảm nghèo.
Kết Luận
Nghèo đói kinh nguyệt là một thách thức cần được giải quyết một cách khẩn trương và bền vững. Bằng cách kết hợp cung cấp sản phẩm thiết yếu, giáo dục sức khỏe, xóa bỏ kỳ thị xã hội và thúc đẩy các chương trình giảm nghèo toàn diện như tại Việt Nam, chúng ta có thể tạo ra sự thay đổi tích cực. Sự chung tay của chính phủ, cộng đồng, các tổ chức và mỗi cá nhân sẽ góp phần xây dựng một xã hội công bằng, nơi mọi phụ nữ và trẻ em gái đều có thể sống khỏe mạnh, tự tin và phát huy hết tiềm năng của mình.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nghèo đói kinh nguyệt ảnh hưởng đến phụ nữ như thế nào?
Nghèo đói kinh nguyệt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe do sử dụng vật liệu vệ sinh không an toàn, bỏ lỡ cơ hội học tập và làm việc, ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin, cũng như đối mặt với sự kỳ thị xã hội.
Việt Nam đang làm gì để giải quyết vấn đề này?
Việt Nam thực hiện Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Giảm nghèo bền vững, tập trung vào các giải pháp giảm nghèo đa chiều, bao trùm và bền vững. Các chương trình này bao gồm hỗ trợ sinh kế, phát triển hạ tầng, và các chính sách an sinh xã hội. Bên cạnh đó, các nỗ lực lồng ghép giới cũng được thúc đẩy để giải quyết bất bình đẳng giới.
Làm thế nào để cộng đồng có thể hỗ trợ giải quyết nghèo đói kinh nguyệt?
Cộng đồng có thể hỗ trợ bằng cách đóng góp sản phẩm vệ sinh kinh nguyệt, tham gia các chiến dịch nâng cao nhận thức, ủng hộ các sáng kiến địa phương, và tạo môi trường cởi mở, không kỳ thị đối với kinh nguyệt.
Cốc nguyệt san có phải là giải pháp tốt cho nghèo đói kinh nguyệt không?
Cốc nguyệt san có thể là một giải pháp bền vững và tiết kiệm chi phí về lâu dài, nhưng ban đầu chi phí mua có thể là rào cản đối với những người có thu nhập thấp. Việc giáo dục và hỗ trợ tiếp cận ban đầu là rất quan trọng.